Bản dịch của từ 庢 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zhì
01

Cản trở, ngăn chặn như khi bị trệ đường đi (giúp nhớ: 'trệ' giống 'trở ngại').

阻碍;遏止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỗ núi uốn khúc, quanh co như đường núi quanh co (giúp nhớ: 'quẹo núi' hình chữ).

山曲。

Ví dụ
庢
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,至
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép