Bản dịch của từ 庣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiāo

ㄊㄧㄠˉN/AN/AN/A

(Danh từ)

tiāo
01

Chỗ lõm xuống hoặc không đầy đủ, như một vết trũng nhỏ (giúp nhớ: 'thiêu' như 'thấu' nhìn thấy chỗ lõm).

凹下或不满的地方:“其法用铜,方尺而圜其外,旁有~焉。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

庣
Bính âm:
【tiāo】【ㄊㄧㄠˉ】【THIÊU】
Các biến thể:
𠩓
Hình thái radical:
⿸,广,兆
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép