Bản dịch của từ 庤 trong tiếng Việt
庤
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
庤 (Danh từ)
【zhì】
01
Cơ quan hành chính thời xưa, quản lý kho ở huyện.
古代的吏署名称,管理县衙仓库的官署。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
庤 (Động từ)
【zhì】
01
Thời xưa chỉ việc bảo vệ, quản lý.
古代指守护,管理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRỢ】
- Các biến thể:
- 𤲵, 𤲔, 䝰
- Hình thái radical:
- ⿸,广,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓌
䏄
徝
廌
陟
䝰
櫍
膣
䄺
畤
至
䶡
廁
㢔
廢
㡱
廉
座
庮
廗
㡰
㢅
底
廔
𠉑
舣
狮
峊
䍔
弇
荖
頁
垚
疥
炱
缸
庤人
庤壮
