ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
庥命
Bảng phân tích âm vị 庥
Xiū
Một cái tên đẹp; một cái tên hoặc danh hiệu tốt lành và tốt đẹp (bao gồm cả Xiu và Xiu, có nghĩa là lễ kỷ niệm tốt lành)
休命。美好的命名。
xiū
庥
mìng
命
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép