Bản dịch của từ 庥映 trong tiếng Việt

庥映

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

庥映 (Động từ)

xiū yìng
01

Che phủ; che khuất, phủ lên (mang nghĩa che đi hoặc bao bọc)

遮盖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庥映

xiū

yìng

Các từ liên quan

庥命
庥庇
庥荫
庥隆
映像
映午
映协
映发
映夺
庥
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
休, 𢊒
Hình thái radical:
⿸,广,休
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép