ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
庥映
Bảng phân tích âm vị 庥
Xiū
Che phủ; che khuất, phủ lên (mang nghĩa che đi hoặc bao bọc)
遮盖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xiū
庥
yìng
映
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép