Bản dịch của từ 庥隆 trong tiếng Việt
庥隆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
庥隆 (Tính từ)
【xiū lóng】
01
Hòa bình và thịnh vượng; quốc gia hòa bình thịnh vượng, thịnh vượng và hòa bình (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ hoặc chữ viết)
太平昌盛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庥隆
xiū
庥
lóng
隆
Các từ liên quan
庥命
庥庇
庥映
庥荫
隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
