Bản dịch của từ 度尺 trong tiếng Việt
度尺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duó | ㄉㄨㄛˊ | d | uo | thanh sắc |
度尺 (Danh từ)
【dù chǐ】
01
Đo lường; kích thước
尺度,分寸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thước đo
量尺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 度尺
dù
度
chǐ
尺
- Bính âm:
- 【duó】【ㄉㄨㄛˊ, ㄉㄨˋ】【ĐẠC, ĐỘ】
- Các biến thể:
- 剫, 厇, 宅, 㡯, 渡, 𢜬, 𤸿, 度
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荰
肚
䟻
㡯
杜
秺
靯
晵
䲧
妒
䅊
姤
䁟
敚
仛
痥
鐸
喥
㣞
剫
奪
鈬
䄍
敓
㢒
廲
㡷
㢎
㡸
庤
㡾
府
廬
庿
庮
㢆
荍
柊
垳
疧
竾
𠈺
贴
㛈
穽
胥
䖠
哘
揣度
猜度
忖度
测度
程度
温度
速度
态度
度过
角度
制度
度假
过度
季度
