Bản dịch của từ 度长契大 trong tiếng Việt
度长契大
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duó | ㄉㄨㄛˊ | d | uo | thanh sắc |
度长契大 (Thành ngữ)
【dù zhǎng qì dà】
01
So sánh dài ngắn, lớn bé
比较长短大小
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 度长契大
dù
度
zhǎng
长
qì
契
dà
大
- Bính âm:
- 【duó】【ㄉㄨㄛˊ, ㄉㄨˋ】【ĐẠC, ĐỘ】
- Các biến thể:
- 剫, 厇, 宅, 㡯, 渡, 𢜬, 𤸿, 度
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荰
肚
䟻
㡯
杜
秺
靯
晵
䲧
妒
䅊
姤
䁟
敚
仛
痥
鐸
喥
㣞
剫
奪
鈬
䄍
敓
㢒
廲
㡷
㢎
㡸
庤
㡾
府
廬
庿
庮
㢆
荍
柊
垳
疧
竾
𠈺
贴
㛈
穽
胥
䖠
哘
揣度
猜度
忖度
测度
程度
温度
速度
态度
度过
角度
制度
度假
过度
季度
