Bản dịch của từ 座 trong tiếng Việt
座
Danh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
座 (Danh từ)
【zuò】
01
Chỗ; chỗ ngồi
供人坐的位子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cái giá; cái đế; cái nền; cái đệm
器物的基础部分或托底的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chòm sao
星座
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Quan lớn (thời xưa gọi quan cao cấp)
敬辞,旧时称高级长官
Ví dụ
座 (Chữ số)
【zuò】
01
Tòa; ngọn; hòn; ngôi; nóc; đập; cây
多用于较大或固定的物体
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TỌA】
- Các biến thể:
- 坐, 𠱯
- Hình thái radical:
- ⿸,广,坐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丶ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘴
諎
袏
坐
岝
㣱
怍
䔘
㑅
祚
㭮
㘀
庯
㢆
廘
庫
廒
㡼
㡱
㡸
廡
㢊
庍
庀
读
畜
浜
䣋
哿
馁
恳
㖞
羔
挶
烤
庪
讲座
座位
插座
星座
硬座
座楼
座椅
底座
座机
让座
