Bản dịch của từ 座上宾 trong tiếng Việt

座上宾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

座上宾 (Tính từ)

zuò shàng bīn
01

Khách quý trên bàn tiệc; khách quý; khách mời danh dự

在宴会上或重要场合中,受到特别尊重和重视的客人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 座上宾

zuò

shàng

bīn

座
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TỌA】
Các biến thể:
坐, 𠱯
Hình thái radical:
⿸,广,坐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép