Bản dịch của từ 座右铭 trong tiếng Việt
座右铭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
座右铭 (Danh từ)
【zuò yòu míng】
01
Lời răn; phương châm; châm ngôn; lời răn mình; phương châm sống
古人放在座位右边的铭文;泛指用来激励、警诫自己的格言
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 座右铭
zuò
座
yòu
右
míng
铭
Các từ liên quan
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
右与
右个
右主
右仗
铭佩
铭典
铭刻
铭刻心骨
铭功
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TỌA】
- Các biến thể:
- 坐, 𠱯
- Hình thái radical:
- ⿸,广,坐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丶ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘴
諎
袏
坐
岝
㣱
怍
䔘
㑅
祚
㭮
㘀
庯
㢆
廘
庫
廒
㡼
㡱
㡸
廡
㢊
庍
庀
读
畜
浜
䣋
哿
馁
恳
㖞
羔
挶
烤
庪
讲座
座位
插座
星座
硬座
座楼
座椅
底座
座机
让座
