Bản dịch của từ 座机 trong tiếng Việt
座机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
座机 (Danh từ)
【zuò jī】
01
Điện thoại cố định; máy điện thoại bàn
固定电话(对“手机”而言)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Máy bay riêng; máy bay cá nhân
指专供某人乘坐的飞机
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 座机
zuò
座
jī
机
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TỌA】
- Các biến thể:
- 坐, 𠱯
- Hình thái radical:
- ⿸,广,坐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丶ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘴
諎
袏
坐
岝
㣱
怍
䔘
㑅
祚
㭮
㘀
庯
㢆
廘
庫
廒
㡼
㡱
㡸
廡
㢊
庍
庀
读
畜
浜
䣋
哿
馁
恳
㖞
羔
挶
烤
庪
讲座
座位
插座
星座
硬座
座楼
座椅
底座
座机
让座
