Bản dịch của từ 座标 trong tiếng Việt

座标

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

座标 (Danh từ)

zuò biāo
01

Tọa độ

即坐标,确定平面上或空间中一点位置的有次序的一组数

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 座标

zuò

biāo

Các từ liên quan

座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
标下
标举
标书
标令
标仪
座
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TỌA】
Các biến thể:
坐, 𠱯
Hình thái radical:
⿸,广,坐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép