Bản dịch của từ 座椅家具 trong tiếng Việt

座椅家具

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

座椅家具 (Danh từ)

zuò yǐ jiā jù
01

Đồ đạc (giường; tủ; bàn; ghế; giá; kệ); Ghế sofa; đồ nội thất ghế ngồi

座椅家具是指用于坐的家具,包括沙发、椅子等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 座椅家具

zuò

jiā

座
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TỌA】
Các biến thể:
坐, 𠱯
Hình thái radical:
⿸,广,坐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép