Bản dịch của từ 庨豁 trong tiếng Việt

庨豁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

庨豁 (Tính từ)

xiāo huō
01

Rộng rãi, khoáng đạt; dáng vẻ cởi mở, tầm nhìn/không gian thoáng rộng (Hán-Việt: 庨豁 có nét nghĩa 'khai khoáng,豁达')

2.开阔豁达貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.高峻深邃貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庨豁

xiāo

huō

Các từ liên quan

庨窌
豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
庨
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𨴹
Hình thái radical:
⿸,广,孝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨一丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép