Bản dịch của từ 庪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

guǐ
01

Giống chữ “”, nghĩa là kho chứa đồ cũ (nhớ câu “quải” như quái vật giữ đồ).

同“庋”。

Ví dụ
02

Thanh xà ngang ở mép mái nhà (như chiếc quải đỡ mái).

檐口檩条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

庪
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,技
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép