Bản dịch của từ 庪县 trong tiếng Việt

庪县

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

庪县 (Danh từ)

guǐ xiàn
01

Làm lễ tế núi; việc tế lễ trên núi (theo truyền thống) — Hán Việt: 'tế sơn'

祭山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庪县

guǐ

xiàn

Các từ liên quan

庪悬
县丞
县主
县久
县乏
县亭
庪
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,技
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép