Bản dịch của từ 庬洪 trong tiếng Việt
庬洪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | m | ang | thanh sắc |
庬洪 (Tính từ)
【máng hóng】
01
Rộng lớn; to lớn, mênh mông (tương tự “广大”)
犹广大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庬洪
máng
庬
hóng
洪
Các từ liên quan
庬澒
庬鸿
洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
- Bính âm:
- 【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
- Các biến thể:
- 厖, 尨, 狵
- Hình thái radical:
- ⿸广尨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忙
㟿
笀
浝
㻊
駹
蛖
盲
䀮
汒
䵨
尨
䤓
萌
䑅
蒙
鋂
㽇
甍
䙦
髳
朦
甿
䉚
尨
篣
旁
夆
庞
䨦
趽
龎
䂇
膀
鰟
䠙
㡽
㢋
庋
庺
庉
㢜
廘
庍
廈
㢝
㡼
廖
旃
鱽
庯
㝙
鸰
蚢
弬
粏
债
谇
赆
桀
