Bản dịch của từ 庬澒 trong tiếng Việt

庬澒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

庬澒 (Danh từ)

máng hòng
01

Chỉ cách viết khác của từ '庬鸿' (thuộc chữ Hán ít dùng); không phổ biến, thường là danh từ riêng/thuật ngữ cổ

1.亦作“庬鸿”。

Ví dụ
02

Nguyên khí hỗn độn chưa phân li — trạng thái ban sơ, hỗn mang của vũ trụ/khí chất

2.元气混沌未分貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庬澒

máng

hòng

Các từ liên quan

庬洪
庬鸿
澒洞
庬
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
厖, 尨, 狵
Hình thái radical:
⿸广尨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép