Bản dịch của từ 庭万 trong tiếng Việt

庭万

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

庭万 (Danh từ)

tíng wàn
01

Một loại vũ (múa) cung đình, nhạc vũ của triều đình (từ cổ: tên gọi điệu múa trong văn thơ cổ).

朝廷﹑宗宙的乐舞。语出《诗.邶风.简兮》:“硕人俣俣,公庭万舞。”孔颖达疏:“万,舞名也。谓之万者,何休云:‘象武王以万人定天下,民乐之,故名之耳。’”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庭万

tíng

wàn

Các từ liên quan

庭争
庭会
庭兽
庭决
庭午
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
庭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
廷, 閮, 𠩢, 𨓀, 𨓍, 𫷳, 𮞔
Hình thái radical:
⿸,广,廷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép