Bản dịch của từ 庭坚 trong tiếng Việt

庭坚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

庭坚 (Danh từ)

tíng jiān
01

Tên nhân vật truyền thuyết/古人: 庭坚傳說中高陽氏八賢之一左傳》),屬古代有才德的人物

古代相传为高阳氏八个有才德的人之一。见《左传.文公十八年》。详“八恺”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庭坚

tíng

jiān

Các từ liên quan

庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
坚不可摧
坚信
庭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
廷, 閮, 𠩢, 𨓀, 𨓍, 𫷳, 𮞔
Hình thái radical:
⿸,广,廷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép