Bản dịch của từ 庭实 trong tiếng Việt

庭实

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

庭实 (Cụm từ)

tíng shí
01

陈列于朝堂的贡献物品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庭实

tíng

shí

Các từ liên quan

庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
庭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
廷, 閮, 𠩢, 𨓀, 𨓍, 𫷳, 𮞔
Hình thái radical:
⿸,广,廷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép