Bản dịch của từ 庭柯 trong tiếng Việt

庭柯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

庭柯 (Danh từ)

tíng kē
01

Cây cối trong vườn, cây trồng ở sân vườn (tượng hình khu cây trong庭院). Hán-Việt: đình khoa (nhớ chữ = sân, = cành/cây).

庭园中的树木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庭柯

tíng

Các từ liên quan

庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
柯亭竹
柯则
庭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
廷, 閮, 𠩢, 𨓀, 𨓍, 𫷳, 𮞔
Hình thái radical:
⿸,广,廷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép