Bản dịch của từ 庭玉 trong tiếng Việt
庭玉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
庭玉 (Danh từ)
【tíng yù】
01
Cây ngọc (tượng trưng) trong庭院 — ẩn dụ chỉ con cháu xuất chúng, người tài giỏi trong nhà (Hán Việt: đình ngọc).
庭院中的玉树。喻优秀子弟。典出南朝宋刘义庆《世说新语.言语》:“谢太傅问诸子侄:‘子弟亦何豫人事,而正欲使其佳?’诸人莫有言者。车骑答曰:‘譬如芝兰玉树,欲使其生于阶庭耳。’”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庭玉
tíng
庭
yù
玉
Các từ liên quan
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 廷, 閮, 𠩢, 𨓀, 𨓍, 𫷳, 𮞔
- Hình thái radical:
- ⿸,广,廷
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葶
邒
蝏
渟
榳
䫖
筳
嵉
廷
聤
䱓
莛
廩
庫
庂
㢒
廮
度
廍
廓
廅
廊
庈
庖
紇
穿
䀗
柎
骂
㤨
㚚
㤎
畆
袂
䣇
拾
家庭
法庭
庭院
开庭
前庭
庭审
天庭
庭园
出庭
中庭
