Bản dịch của từ 庭皋 trong tiếng Việt

庭皋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

庭皋 (Danh từ)

tíng gāo
01

Cục hành chính/nhà làm việc của phủ/quan; nơi xử việc triều đình (cổ)

2.厅事,府署。

Ví dụ
02

1.亭皋。水边的平地。庭,通“亭”,平。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庭皋

tíng

gāo

Các từ liên quan

庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
皋兰
皋卢
庭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
廷, 閮, 𠩢, 𨓀, 𨓍, 𫷳, 𮞔
Hình thái radical:
⿸,广,廷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép