Bản dịch của từ 庭角 trong tiếng Việt

庭角

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

庭角 (Cụm từ)

tíng jiǎo
01

珠庭日角。谓人的天庭圆满。旧时认为是大贵之相。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庭角

tíng

jiǎo

Các từ liên quan

庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
角争
角亢
角人
角仗
庭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
廷, 閮, 𠩢, 𨓀, 𨓍, 𫷳, 𮞔
Hình thái radical:
⿸,广,廷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép