Bản dịch của từ 庭谒 trong tiếng Việt

庭谒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

庭谒 (Danh từ)

tíng yè
01

Dâng sớ tâu lên triều đình; viếng thăm trình diện triều đình (từ Hán cổ, ít dùng)

庭参。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庭谒

tíng

Các từ liên quan

庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
谒候
谒假
谒刺
谒后尘
谒告
庭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
廷, 閮, 𠩢, 𨓀, 𨓍, 𫷳, 𮞔
Hình thái radical:
⿸,广,廷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép