Bản dịch của từ 庭辩 trong tiếng Việt

庭辩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

庭辩 (Động từ)

tíng biàn
01

Tranh luận, luận chiến trước triều đình; ở tòa án hoặc nơi công quyền (庭通」: nơi triều đình)

在朝廷上辩论。庭,通“廷”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庭辩

tíng

biàn

Các từ liên quan

庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
庭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
廷, 閮, 𠩢, 𨓀, 𨓍, 𫷳, 𮞔
Hình thái radical:
⿸,广,廷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép