Bản dịch của từ 庭阶 trong tiếng Việt

庭阶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

庭阶 (Danh từ)

tíng jiē
01

Sân trong, bậc thềm dẫn vào sân; phần sân trước nhà ( = đình, vườn; = bậc, bậc thềm)

2.庭院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bậc thềm trước sân/đình; bậc tam cấp dẫn lên trước tiền đường (thường của nhà cửa, đình miếu)

1.堂前的台阶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庭阶

tíng

jiē

Các từ liên quan

庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
庭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
廷, 閮, 𠩢, 𨓀, 𨓍, 𫷳, 𮞔
Hình thái radical:
⿸,广,廷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép