Bản dịch của từ 庮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yóu
01

Mái hiên nhà (phần nhô ra che mưa nắng)

屋檐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mùi hôi thối của gỗ mục nát (như mùi 'dư' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì liên quan đến gỗ mục)

腐朽木头的臭味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

庮
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
𠩚, 𢈞, 𢉷
Hình thái radical:
⿸,广,酉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép