Bản dịch của từ 庰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

bìng
01

Chỗ khuất, nơi kín đáo như chốn bí mật để tránh người khác nhìn thấy (nhớ như 'bí' + 'chỗ')

隐蔽的地方。

Ví dụ
02

Nhà vệ sinh, nơi kín đáo để đi vệ sinh (liên tưởng đến chỗ kín, kín đáo)

厕所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

庰
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BÍNH】
Các biến thể:
屏, 𢉟, 𢊜
Hình thái radical:
⿸,广,并
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép