Bản dịch của từ 庰厕 trong tiếng Việt
庰厕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
庰厕 (Danh từ)
【bìng cè】
01
Chỗ khuất, chỗ vắng, chỉ nhà vệ sinh (cách nói cổ hoặc văn ngôn); nghĩa đen là nơi kín đáo, khuất nẻo — thường ám chỉ nhà vệ sinh
隐蔽偏僻之地。指厕所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庰厕
bìng
庰
cè
厕
Các từ liên quan
厕列
厕匽
厕填
厕屋
厕床
- Bính âm:
- 【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 屏, 𢉟, 𢊜
- Hình thái radical:
- ⿸,广,并
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丿一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垪
鮩
傡
𠊧
並
併
窉
病
枋
摒
栤
靐
䓑
寎
鞆
昺
炳
餅
邴
眪
苪
饼
柄
鉼
廚
㢈
廟
廍
庎
庞
廓
廞
廅
㢀
庢
廊
𠊡
㚅
䒷
栈
茷
哈
㣠
茠
𠉉
胦
拫
咭
