Bản dịch của từ 庳下 trong tiếng Việt

庳下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

庳下 (Tính từ)

bì xià
01

Thấp; ở dưới.

低下;低矮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庳下

xià

Các từ liên quan

庳侧
庳小
庳庐
庳恶
庳湿
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
庳
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
𡲎, 𢈷
Hình thái radical:
⿸,广,卑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép