Bản dịch của từ 庳湿 trong tiếng Việt

庳湿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

庳湿 (Tính từ)

bì shī
01

Ẩm ướt, thấp

低下潮湿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庳湿

shī

湿

Các từ liên quan

庳下
庳侧
庳小
庳庐
庳恶
湿云
湿化
湿响
庳
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
𡲎, 𢈷
Hình thái radical:
⿸,广,卑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép