Bản dịch của từ 庳矢 trong tiếng Việt
庳矢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
庳矢 (Danh từ)
【bì shǐ】
01
Mũi tên cổ đại, dùng trong bắn cung và lễ nghi.
古代八矢之一,主要用于习射﹑礼射等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庳矢
bì
庳
shǐ
矢
Các từ liên quan
庳下
庳侧
庳小
庳庐
庳恶
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍ】
- Các biến thể:
- 𡲎, 𢈷
- Hình thái radical:
- ⿸,广,卑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䉾
襞
诐
鮅
畢
䁅
痺
朇
蹕
㵨
臂
廭
廯
床
庶
庫
廆
㡺
廛
廔
廨
廳
廱
脗
喵
萠
啪
㖧
㪌
㴆
铛
渒
晤
絊
崬
有庳
