Bản dịch của từ 庳陋 trong tiếng Việt

庳陋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

庳陋 (Tính từ)

bì lòu
01

Thấp bé, đơn giản và tạm bợ.

矮小简陋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庳陋

lòu

Các từ liên quan

庳下
庳侧
庳小
庳庐
庳恶
陋丑
陋世
陋习
陋亡
庳
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
𡲎, 𢈷
Hình thái radical:
⿸,广,卑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép