Bản dịch của từ 庶伯 trong tiếng Việt

庶伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶伯 (Danh từ)

shù bó
01

众多的诸侯或诸伯古时指许多地方的伯爵或地方长官泛指多位”)。可联想为“Hán Việt:=chư, =bá”

众伯。伯,古时管辖一方的长官。《书.酒诰》:“庶士有正越庶伯君子,其尔典听朕教。”孔传:“众伯。”一说为邦伯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶伯

shù

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
伯主
伯乐
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép