Bản dịch của từ 庶务 trong tiếng Việt

庶务

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶务 (Danh từ)

shù wù
01

Thứ vụ

各种事务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Công việc vặt; việc vặt; việc cỏn con

旧时指机关团体内的杂项事务

Ví dụ
03

Người làm việc vặt

旧时指担任庶务的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶务

shù

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
务光
务农
务农息民
务外
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép