Bản dịch của từ 庶卉 trong tiếng Việt

庶卉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶卉 (Danh từ)

shù huì
01

Tập hợp các loài cỏ, hoa dại; đám cỏ, rừng hoa (nhấn mạnh số nhiều)

众草;群花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶卉

shù

huì

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
卉布
卉木
卉歙
卉汨
卉炜
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép