Bản dịch của từ 庶品 trong tiếng Việt
庶品
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
庶品 (Danh từ)
【shù pǐn】
01
众多事物;万物(泛指所有东西)——可联想为“庶”(众多)+“品”(事物、品类)
1.犹众物,万物。
Ví dụ
02
Nhiều đồ cúng tế, nhiều đồ cúng trong lúc cúng tế (chủ yếu được sử dụng trong văn bản hoặc văn bản cổ của Trung Quốc)
2.指众多祭品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
众官、百官;泛指朝廷或官僚群体(品 = 品官,品级的官员)
3.众官,百官。品,品官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶品
shù
庶
pǐn
品
Các từ liên quan
庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
品事
品人
品从
品令
品件
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
- Các biến thể:
- 庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩱
竪
㷂
竖
䉀
錰
怸
鏣
裋
豎
䎉
㲓
庑
㢐
㢌
庅
㡸
廊
㢄
库
庼
庄
庽
㡿
婔
殑
偸
崦
啳
㼨
累
菍
朙
菛
屛
珳
庶务
富庶
庶民
庶子
庶女
庶乎
黎庶
庶几
庶母
士庶
