Bản dịch của từ 庶土 trong tiếng Việt
庶土
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
庶土 (Danh từ)
【shù tǔ】
01
众土,各地的土地或各地人民(古书用语),可理解为“各地”或“天下诸地”。(Hán Việt:thựộc/thuệ?→ 庶:chúng/đa)
众土;各地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶土
shù
庶
tǔ
土
Các từ liên quan
庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
土专家
土丘
土业
土中
土中人
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
- Các biến thể:
- 庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩱
竪
㷂
竖
䉀
錰
怸
鏣
裋
豎
䎉
㲓
庑
㢐
㢌
庅
㡸
廊
㢄
库
庼
庄
庽
㡿
婔
殑
偸
崦
啳
㼨
累
菍
朙
菛
屛
珳
庶务
富庶
庶民
庶子
庶女
庶乎
黎庶
庶几
庶母
士庶
