Bản dịch của từ 庶女告天 trong tiếng Việt

庶女告天

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶女告天 (Thành ngữ)

shù nǚ gào tiān
01

Xem “庶女叫天” — hình ảnh cô gái con vợ lẽ kêu than trời (kêu oan, than trách số phận); gợi ý: '庶女' = con vợ lẽ, '告天/叫天' = kêu trời, than trời

见“庶女叫天”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶女告天

shù

gào

tiān

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
天一
天一阁
天丁
天上人间
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép