Bản dịch của từ 庶妇 trong tiếng Việt

庶妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶妇 (Danh từ)

shù fù
01

Chỉ vợ/phi của con trai ngoài (tức là vợ của con trai không phải dòng chính), tương tự các phi tần hạng thấp trong gia đình phong kiến

指嫡子的众妾或庶子的妻妾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶妇

shù

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép