Bản dịch của từ 庶姓 trong tiếng Việt
庶姓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
庶姓 (Danh từ)
【shù xìng】
01
Trước đây chỉ những người có họ khác với thiên tử hoặc chư hầu, không có quan hệ thân tộc (nghĩa là họ 'phàm phu' hoặc 'bề dưới' không cùng huyết thống với vua).
古代指与天子或诸侯国君异姓且无亲属关系者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶姓
shù
庶
xìng
姓
Các từ liên quan
庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
- Các biến thể:
- 庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩱
竪
㷂
竖
䉀
錰
怸
鏣
裋
豎
䎉
㲓
庑
㢐
㢌
庅
㡸
廊
㢄
库
庼
庄
庽
㡿
婔
殑
偸
崦
啳
㼨
累
菍
朙
菛
屛
珳
庶务
富庶
庶民
庶子
庶女
庶乎
黎庶
庶几
庶母
士庶
