Bản dịch của từ 庶姜 trong tiếng Việt

庶姜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶姜 (Danh từ)

shù jiāng
01

Chỉ các cô gái họ (những nữ thuộc dòng họ Giang) trong một nhóm; ‘các nàng Giang’ (dùng trong văn cổ để chỉ nhiều nữ họ Giang đi gả hoặc đi kèm tiệc cưới)

指姜姓众女。《诗.卫风.硕人》:“庶姜孽孽,庶士有朅。”高亨注:“庶,众也。庶姜,齐国陪嫁和送嫁的一些姜姓女子。”后用以称同宗众女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶姜

shù

jiāng

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
姜原
姜后脱簪
姜太公
姜太公钓鱼愿者上钩
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép