Bản dịch của từ 庶威 trong tiếng Việt

庶威

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶威 (Danh từ)

shù wēi
01

Đa số người hung bạo; người đông đảo chuyên hành hạ, đàn áp (có sắc thái cổ văn)

指众暴虐之人。《书.吕刑》:“惟时庶威夺货,断制五刑,以乱无辜。”孔传:“众为威虐者。”一说为盛其威势。见周秉钧《尚书易解》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶威

shù

wēi

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép