Bản dịch của từ 庶府 trong tiếng Việt
庶府
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
庶府 (Danh từ)
【shù fǔ】
01
Triều đình những quan trách quản kho tàng, quản lý kho bạc (các người coi giữ phủ kho của triều đình)
1.指朝廷诸掌管府藏之吏。
Ví dụ
02
Các cơ quan/gọi chung các ban, ngành chính quyền (tức 'các sở, phủ' — bộ phận hành chính của chính phủ)
2.指政府各部门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶府
shù
庶
fǔ
府
Các từ liên quan
庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
- Các biến thể:
- 庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩱
竪
㷂
竖
䉀
錰
怸
鏣
裋
豎
䎉
㲓
庑
㢐
㢌
庅
㡸
廊
㢄
库
庼
庄
庽
㡿
婔
殑
偸
崦
啳
㼨
累
菍
朙
菛
屛
珳
庶务
富庶
庶民
庶子
庶女
庶乎
黎庶
庶几
庶母
士庶
