Bản dịch của từ 庶征 trong tiếng Việt

庶征

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶征 (Danh từ)

shù zhēng
01

Các loại triệu chứng, mọi biểu hiện (các dạng bệnh trạng hoặc dấu hiệu khác nhau)

各种征候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶征

shù

zhēng

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
征两
征举
征乞
征书
征事
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép