Bản dịch của từ 庶戮 trong tiếng Việt

庶戮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶戮 (Danh từ)

shù lù
01

Những người bị giết hàng loạt; quần chúng bị tàn sát (chỉ tập thể những nạn nhân bị sát hại)

众被戮者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶戮

shù

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
戮力
戮力一心
戮力同心
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép