Bản dịch của từ 庶明 trong tiếng Việt

庶明

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶明 (Danh từ)

shù míng
01

Tụ họp những người tài, bậc hiền (nhóm người hiền tài)

群贤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶明

shù

míng

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
明上
明世
明业
明丢丢
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép